Ohad Levita

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ohad Levita |
| Ngày sinh | 17/02/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bnei Yehuda |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừHapoel Hadera | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHapoel Haifa | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2018 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMaccabi Netanya | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMaccabi Haifa | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2014 | TừMaccabi Netanya | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừOmonia Nicosia | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2011 | TừTBC | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 21 | - | - | - | - |