Ola John
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ola John |
| Ngày sinh | 19/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Arabi Saudi |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừAl Hazm | ĐếnAl Arabi Saudi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRKC Waalwijk | ĐếnAl Hazm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừVitória SC | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừBenfica II | ĐếnVitória SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBenfica | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừBenfica | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2016 | TừBenfica | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừReading | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừBenfica | ĐếnReading | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừHamburger SV | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2014 | TừBenfica | ĐếnHamburger SV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừFC Twente | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Arabi Saudi | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Arabi Saudi | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Arabi Saudi | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Arabi Saudi | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Hazm | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Al Hazm | VĐQG Ả Rập Saudi | 11 | - | - | - | - |