Ola Solbakken
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ola Solbakken |
| Ngày sinh | 07/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nordsjælland |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2025 | TừRoma | ĐếnNordsjælland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừEmpoli | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2024 | TừRoma | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừUrawa Reds | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừRoma | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2023 | TừRoma | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày02/01/2023 | TừBodø / Glimt | ĐếnRoma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừRanheim | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng65,000 € |
| Ngày12/01/2018 | TừRosenborg II | ĐếnRanheim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Empoli | VĐQG Ý | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Empoli | Cúp Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Roma | Giao Hữu CLB | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | Cúp Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Roma | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |