Ólafur Karl Finsen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ólafur Karl Finsen |
| Ngày sinh | 30/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KH Hlidarendi, Valur |
| Số áo | 71 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2025 | TừTBC | ĐếnKH Hlidarendi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2024 | TừFylkir | ĐếnValur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2023 | TừStjarnan | ĐếnFylkir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừValur | ĐếnStjarnan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừFH | ĐếnValur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừValur | ĐếnFH | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2018 | TừStjarnan | ĐếnValur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừSandnes Ulf | ĐếnStjarnan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2015 | TừStjarnan | ĐếnSandnes Ulf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2013 | TừSelfoss | ĐếnStjarnan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2012 | TừStjarnan | ĐếnSelfoss | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAZ U19 | ĐếnStjarnan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừStjarnan | ĐếnAZ U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2010 | TừAZ U19 | ĐếnStjarnan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Valur | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Valur | VĐQG Iceland | 71 | - | - | - | - |
| 2024 | Valur | Cúp Quốc Gia Iceland | 71 | - | - | - | - |
| 2023 | Fylkir | VĐQG Iceland | 80 | - | - | - | - |
| 2023 | Fylkir | Cúp Quốc Gia Iceland | - | - | - | - | - |
| 2022 | Stjarnan | VĐQG Iceland | 17 | - | - | - | - |