Olanrewaju Muhammed Kehinde

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Olanrewaju Muhammed Kehinde |
| Ngày sinh | 07/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Zulfi, Incheon United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừStruga | ĐếnAl Zulfi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừGostivar | ĐếnStruga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2023 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnGostivar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2022 | TừTBC | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừÜmraniyespor | ĐếnMenemen FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTBC | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừDenizlispor | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
| Ngày10/01/2019 | TừAnkaragücü | ĐếnDenizlispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừAl Fujairah | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừElazığspor | ĐếnAl Fujairah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừAl Fujairah | ĐếnElazığspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừHapoel Acre | ĐếnAl Fujairah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2016 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2015 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừHapoel Afula | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2014 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Struga | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Struga | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Struga | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Struga | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Struga | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Struga | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |