Olarenwaju Ayoba Kayode

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Olarenwaju Ayoba Kayode |
| Ngày sinh | 08/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Erokspor |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2025 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnErokspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừTBC | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừÜmraniyespor | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSivasspor | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2020 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnSivasspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừGaziantep F.K. | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2019 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừManchester City | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2018 | TừManchester City | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừGirona | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2017 | TừManchester City | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừAustria Wien | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,800,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừMaccabi Netanya | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừASEC Mimosas | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừMaccabi Netanya | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2013 | TừASEC Mimosas | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừASEC Mimosas | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừAFAD | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừASEC Mimosas | ĐếnAFAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Erokspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 14 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Şanlıurfaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Erokspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Şanlıurfaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |