Oleksandr Kaplienko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oleksandr Kaplienko |
| Ngày sinh | 07/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Tbilisi, Chornomorets |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừLNZ Cherkasy | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừMetal Kharkiv | ĐếnLNZ Cherkasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừDnipro-1 | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừMetal Kharkiv | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2022 | TừAuda | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2022 | TừTorpedo Moskva | ĐếnAuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/06/2019 | TừMetalurh Zaporizhya | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/12/2016 | TừTBC | ĐếnChornomorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Chornomorets | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LNZ Cherkasy | Cúp Quốc Gia Ukraine | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dnipro-1 | C1 Châu Âu | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dnipro-1 | Europa Conference League | 26 | - | - | - | - |