Oleksandr Nasonov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oleksandr Nasonov |
| Ngày sinh | 28/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FK Lisne |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừLNZ Cherkasy | ĐếnFK Lisne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừPakhtakor | ĐếnLNZ Cherkasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừSokół Kleczew | ĐếnPakhtakor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2022 | TừLNZ Cherkasy | ĐếnSokół Kleczew | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | LNZ Cherkasy | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | LNZ Cherkasy | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2022 | Pakhtakor | VĐQG Uzbekistan | 5 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | LNZ Cherkasy | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Speranţa Nisporeni | VĐQG Moldova | 4 | - | - | - | - |