Oleksandr Syrota
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oleksandr Syrota |
| Ngày sinh | 11/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kocaelispor, Dynamo Kyiv, Amed SK |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAmed SK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2025 | TừDynamo Kyiv | ĐếnKocaelispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMaccabi Haifa | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừDynamo Kyiv | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 2 | - | - | 4 |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dynamo Kyiv | Europa Conference League | 34 | - | - | - | - |