Olimpiu Vasile Moruţan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Olimpiu Vasile Moruţan |
| Ngày sinh | 25/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rapid Bucuresti, Romania |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừAris | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2025 | TừAnkaragücü | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPisa | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừAnkaragücü | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2023 | TừGalatasaray | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừPisa | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừGalatasaray | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày25/08/2021 | TừFCSB | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,100,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừBotoşani | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày31/08/2016 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | - | 1 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pisa | Hạng Hai Ý | 80 | - | - | - | - |