Oliva Christian Rutjens

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oliva Christian Rutjens |
| Ngày sinh | 05/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lincoln Red Imps, Hamrun Spartans |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừEuropa FC | ĐếnLincoln Red Imps | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2024 | TừTBC | ĐếnEuropa FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừChindia Târgovişte | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừFoggia | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2023 | TừFloriana | ĐếnFoggia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừSassari Torres | ĐếnFloriana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2020 | TừRecanatese | ĐếnSassari Torres | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2019 | TừTBC | ĐếnRecanatese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2018 | TừBenevento | ĐếnCesena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/12/2018 | TừRecanatese | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2018 | TừBenevento | ĐếnRecanatese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừTBC | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | VĐQG Malta | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Floriana | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Floriana | VĐQG Malta | 3 | - | - | - | - |