Oliver Banks
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oliver Banks |
| Ngày sinh | 21/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | York City, Scarborough Athletic |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừChesterfield | ĐếnYork City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBarrow | ĐếnChesterfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừTranmere Rovers | ĐếnBarrow | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừOldham Athletic | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừSwindon Town | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừOldham Athletic | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2017 | TừTranmere Rovers | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2017 | TừOldham Athletic | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừChesterfield | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/12/2014 | TừNorthampton Town | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2014 | TừChesterfield | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2013 | TừUnited of Manchester | ĐếnChesterfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2012 | TừGainsborough Trinity | ĐếnScarborough Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2012 | TừRotherham United | ĐếnGainsborough Trinity | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừBuxton | ĐếnRotherham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2011 | TừRotherham United | ĐếnBuxton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chesterfield | FA Cup Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | Hạng Ba Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | EFL Trophy Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | Cúp Liên Đoàn Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chesterfield | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Chesterfield | FA Trophy Anh | 28 | - | - | - | - |