Oliver McBurnie
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oliver McBurnie |
| Ngày sinh | 04/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hull City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2025 | TừLas Palmas | ĐếnHull City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừSheffield United | ĐếnLas Palmas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừSwansea City | ĐếnSheffield United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng19,100,000 € |
| Ngày31/05/2018 | TừBarnsley | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừSwansea City | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừBristol Rovers | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2016 | TừSwansea City | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/12/2015 | TừNewport County | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/11/2015 | TừSwansea City | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2015 | TừBradford City | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày31/05/2015 | TừChester | ĐếnBradford City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2015 | TừBradford City | ĐếnChester | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2015 | TừChester | ĐếnBradford City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2015 | TừBradford City | ĐếnChester | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hull City | Hạng Nhất Anh | - | 18 | 7 | - | 9 |
| 2024-2025 | Las Palmas | VĐQG Tây Ban Nha | - | 3 | 6 | - | 3 |
| 2024-2025 | Las Palmas | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Las Palmas | Giao Hữu CLB | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheffield United | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheffield United | Ngoại Hạng Anh | 9 | - | - | - | - |