Oliver Norburn
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oliver Norburn |
| Ngày sinh | 26/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Notts County |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừNotts County | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừBlackpool | ĐếnNotts County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừWigan Athletic | ĐếnBlackpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừBlackpool | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPeterborough United | ĐếnBlackpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừShrewsbury Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng410,000 € |
| Ngày09/08/2018 | TừTranmere Rovers | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/11/2015 | TừTBC | ĐếnGuiseley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2014 | TừTBC | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2012 | TừLeicester U21 | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừBristol Rovers | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2011 | TừLeicester U21 | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừLeicester U18 | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Notts County | Hạng Ba Anh | - | 1 | 1 | - | 7 |
| 2024-2025 | Blackpool | FA Cup Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wigan Athletic | FA Cup Anh | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | Hạng Hai Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wigan Athletic | Hạng Hai Anh | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | EFL Trophy Anh | 6 | - | - | - | - |