Oliver Šarkić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oliver Šarkić |
| Ngày sinh | 23/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OC Charleroi |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/09/2025 | TừBudućnost | ĐếnOC Charleroi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDečić | ĐếnBudućnost | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2023 | TừTBC | ĐếnDečić | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừBlackpool | ĐếnPakhtakor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừMansfield Town | ĐếnBlackpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừBlackpool | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2020 | TừBurton Albion | ĐếnBlackpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừLeeds United U21 | ĐếnBurton Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBarakaldo | ĐếnLeeds United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừLeeds United U21 | ĐếnBarakaldo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2018 | TừBenfica II | ĐếnLeeds United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừLeeds United U21 | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2017 | TừBenfica II | ĐếnLeeds United U21 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừFafe | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừBenfica II | ĐếnFafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừBenfica U19 | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Budućnost | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Budućnost | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Budućnost | VĐQG Montenegro | - | 2 | - | - | - |
| 2024 | Budućnost | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Budućnost | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Budućnost | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |