Olivier Thill
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Olivier Thill |
| Ngày sinh | 17/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | IMT Novi Beograd, Örebro, Luxembourg |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừTBC | ĐếnUN Käerjéng | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2025 | TừProgrès Niedercorn | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2025 | TừLNZ Cherkasy | ĐếnProgrès Niedercorn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2024 | TừEyüpspor | ĐếnLNZ Cherkasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2024 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnEyüpspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừEyüpspor | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừVorskla | ĐếnEyüpspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừEyüpspor | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2022 | TừVorskla | ĐếnÖrebro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2022 | TừVorskla | ĐếnEyüpspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừTBC | ĐếnVorskla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2018 | TừProgrès Niedercorn | ĐếnUfa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừRodange | ĐếnProgrès Niedercorn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừProgrès Niedercorn | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025-2026 | Progrès Niedercorn | VĐQG Luxembourg | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Luxembourg | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Luxembourg | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Luxembourg | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | 1 | - | - | - | - |