Olmes Fernando García Flórez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Olmes Fernando García Flórez |
| Ngày sinh | 21/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Coopsol |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/03/2025 | TừRoyal Pari | ĐếnDeportivo Coopsol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừNamdhari | ĐếnRoyal Pari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừGualaceo | ĐếnNamdhari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừPK-35 | ĐếnGualaceo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2022 | TừDeportes Quindío | ĐếnPK-35 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAmérica de Cali | ĐếnDeportes Quindío | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAmérica de Cali | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừReal Oviedo | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừAmérica de Cali | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTBC | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừReal Salt Lake | ĐếnSJ Earthquakes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2013 | TừDeportes Quindío | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Coopsol | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Royal Pari | VĐQG Bolivia | 40 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Namdhari | Hạng Hai Ấn Độ | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | Royal Pari | Cúp Quốc Gia Bolivia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Gualaceo | VĐQG Ecuador | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | 9 | - | - | - | - |