Omar Bogle
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Omar Bogle |
| Ngày sinh | 26/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crewe Alexandra |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2024 | TừNewport County | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHartlepool United | ĐếnNewport County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừDoncaster Rovers | ĐếnHartlepool United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừCharlton Athletic | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2020 | TừCardiff City | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừADO Den Haag | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừCardiff City | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừPortsmouth | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừCardiff City | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2019 | TừBirmingham City | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừCardiff City | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừPeterborough United | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừCardiff City | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừWigan Athletic | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng770,000 € |
| Ngày31/01/2017 | TừGrimsby Town | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng875,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừSolihull Moors | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | Hạng Ba Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | EFL Trophy Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | Cúp Liên Đoàn Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Newport County | FA Cup Anh | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2023-2024 | Crewe Alexandra | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |