Omar Jihad Al Somah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Omar Jihad Al Somah |
| Ngày sinh | 23/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Hazm, Al-Arabi SC, Wydad Casablanca, Syria |
| Hợp đồng | 27/08/2025 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/08/2025 | TừChabab Mohammédia | ĐếnAl Hazm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2025 | TừAl-Orobah FC | ĐếnWydad Casablanca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2025 | TừAl Arabi Saudi | ĐếnAl-Orobah FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừAl Ahli | ĐếnAl-Arabi SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAl Arabi Saudi | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAl Shahaniya | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừAl Ahli | ĐếnAl Arabi Saudi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừAl Ahli | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2014 | TừAl Qadsia | ĐếnAl Ahli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2011 | TừAl Futuwa | ĐếnAl Qadsia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Hazm | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 7 | - | - | 1 |
| 2027 | Syria | Vòng Loại Asian Cup | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Korea DPR | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Syria | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al-Orobah FC | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al-Orobah FC | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 10 | 2 | - | 2 |