Omaré Gassama
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Omaré Gassama |
| Ngày sinh | 01/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bourges Foot 18, Tours, Châteauroux, Mauritania |
| Hợp đồng | 01/11/2024 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/11/2024 | TừTBC | ĐếnBourges Foot 18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừSedan | ĐếnChâteauroux | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMeyrin | ĐếnTours | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2018 | TừTBC | ĐếnMeyrin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mauritania | Vòng Loại WC Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Mauritania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Châteauroux | National Pháp | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Mauritania | Vô Địch Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Mauritania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sedan | National Pháp | 18 | - | - | - | - |