Omer Ya'akov Niron
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Omer Ya'akov Niron |
| Ngày sinh | 17/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Netanya, Israel |
| Giá trị chuyển nhượng | 125,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừMaccabi Netanya | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừZrinjski | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừBnei Yehuda | ĐếnZrinjski | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2021 | TừBnei Yehuda | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | - | - | - | 1 | 1 |
| 2024 | Israel U23 | Olympic Nam | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zrinjski | C1 Châu Âu | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |