Omri Altman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Omri Altman |
| Ngày sinh | 23/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fulham U21, Hapoel Tel Aviv, Israel |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừVolos NFC | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnVolos NFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAEK Larnaca | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày27/01/2022 | TừArouca | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2021 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnArouca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2019 | TừPanathinaikos | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2014 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnFulham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2014 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFulham U21 | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừFulham U18 | ĐếnFulham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hapoel Tel Aviv | VĐQG Israel | - | 7 | 3 | - | 5 |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 51 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | 4 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Volos NFC | VĐQG Hy Lạp | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Volos NFC | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |