Or Roizman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Or Roizman |
| Ngày sinh | 22/03/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Kfar Shalem, Maccabi Tel Aviv |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừHapoel Kfar Shalem | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2025 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Kfar Shalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừIroni Tiberias | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2024 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSektzia Nes Tziona | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | VĐQG Israel | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa League | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |