Orest Kostik
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Orest Kostik |
| Ngày sinh | 16/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Muras United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2025 | TừZhetysu | ĐếnMuras United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2024 | TừDainava | ĐếnZhetysu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừMetal Kharkiv | ĐếnDainava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2022 | TừLviv | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừJonava | ĐếnLviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừLviv | ĐếnJonava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Dainava | VĐQG Lithuania | 91 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Metal Kharkiv | VĐQG Ukraine | 99 | - | - | - | - |
| 2022 | Jonava | VĐQG Lithuania | 12 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Metal Kharkiv | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Lviv | VĐQG Ukraine | 12 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Lviv | Cúp Quốc Gia Ukraine | 12 | - | - | - | - |