Orges Bunjaku
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Orges Bunjaku |
| Ngày sinh | 05/07/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wil |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừFC Schaffhausen | ĐếnWil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừGrenoble Foot 38 | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFC Schaffhausen | ĐếnGrenoble Foot 38 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2023 | TừGrenoble Foot 38 | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừBasel | ĐếnGrenoble Foot 38 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | - | 2 | - | 4 |
| 2023-2024 | FC Schaffhausen | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Schaffhausen | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Schaffhausen | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 22 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Grenoble Foot 38 | Hạng Hai Pháp | 25 | - | - | - | - |