Orji Okwonkwo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Orji Okwonkwo |
| Ngày sinh | 19/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pescara, Bologna |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừBologna | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừCittadella | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừBologna | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừReggiana | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừBologna | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCittadella | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừBologna | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừReggina | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừBologna | ĐếnReggina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừCF Montréal | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2019 | TừBologna | ĐếnCF Montréal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng560,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừBrescia | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBologna | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2016 | TừBologna U19 | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cittadella | Hạng Hai Ý | - | 3 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Reggiana | Hạng Hai Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cittadella | Cúp Ý | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Reggiana | Cúp Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reggiana | Hạng Hai Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reggiana | Cúp Ý | 18 | - | - | - | - |