Osama Al Khalaf
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Osama Al Khalaf |
| Ngày sinh | 26/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Adalah, NEOM SC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/09/2025 | TừNEOM SC | ĐếnAl Adalah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAl-Orobah FC | ĐếnNEOM SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừNEOM SC | ĐếnAl-Orobah FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừAl-Fayha | ĐếnNEOM SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừAl Nassr | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng266,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừAl Hazm | ĐếnAl Nassr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừAl Nassr | ĐếnAl Hazm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừAl Tai | ĐếnAl Nassr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừAl Hazm | ĐếnAl Nassr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAl Nassr | ĐếnAl Tai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừAl Hazm | ĐếnAl Nassr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,110,000 € |
| Ngày27/08/2019 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Hazm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl Hazm | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Hazm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2017 | TừHajer | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al-Orobah FC | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 88 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | NEOM SC | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al-Orobah FC | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Al-Fayha | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Fayha | VĐQG Ả Rập Saudi | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Fayha | C1 Châu Á | 80 | - | - | - | - |