Oscar Linnér

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oscar Linnér |
| Ngày sinh | 23/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 199 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KTP |
| Số áo | 34 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/06/2026 | TừTBC | ĐếnFalkenberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừPetrolul 52 | ĐếnKTP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/11/2024 | TừTBC | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2024 | TừTBC | ĐếnVendsyssel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừAalborg BK | ĐếnBrommapojkarna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2022 | TừTBC | ĐếnAalborg BK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2022 | TừGIF Sundsvall | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2022 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2022 | TừBrescia | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừAIK | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng240,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Petrolul 52 | VĐQG Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrolul 52 | Cúp Quốc Gia Romania | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Petrolul 52 | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vendsyssel | Hạng Nhất Đan Mạch | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Brommapojkarna | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Aalborg BK | VĐQG Đan Mạch | 41 | - | - | - | - |