Oskar Zawada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oskar Zawada |
| Ngày sinh | 01/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Groningen, VfL Wolfsburg |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừRKC Waalwijk | ĐếnFC Groningen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2024 | TừWellington Phoenix | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2022 | TừStal Mielec | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2022 | TừTBC | ĐếnStal Mielec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2021 | TừRaków Częstochowa | ĐếnJeju United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày05/10/2020 | TừWisła Płock | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày31/07/2020 | TừArka Gdynia | ĐếnWisła Płock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2020 | TừWisła Płock | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừKarlsruher SC | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFC Twente | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FC Groningen | VĐQG Hà Lan | - | 3 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | RKC Waalwijk | VĐQG Hà Lan | - | 9 | - | 1 | 2 |
| 2024-2025 | RKC Waalwijk | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wellington Phoenix | VĐQG Úc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | RKC Waalwijk | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Wellington Phoenix | Cúp Úc | 9 | - | - | - | - |