Oswaldo Enrique Blanco Mancilla

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oswaldo Enrique Blanco Mancilla |
| Ngày sinh | 21/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volta Redonda, Deportivo Merlo |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2026 | TừAurora | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2025 | TừSan Antonio Bulo Bulo | ĐếnAurora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2025 | TừAurora | ĐếnSan Antonio Bulo Bulo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAtlético Palmaflor | ĐếnAurora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừAlianza | ĐếnAtlético Palmaflor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSportivo Italiano | ĐếnAlianza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDeportivo Laferrere | ĐếnSportivo Italiano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2017 | TừArgentino Merlo | ĐếnDeportivo Laferrere | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2016 | TừAcassuso | ĐếnDeportivo Merlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừAmérica de Cali | ĐếnAcassuso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừLos Andes | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừDeportivo Merlo | ĐếnLos Andes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừAtlético Nacional | ĐếnDeportivo Merlo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Volta Redonda | Hạng Hai Brazil | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | San Antonio Bulo Bulo | Cúp Quốc Gia Bolivia | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | San Antonio Bulo Bulo | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | - |
| 2025 | San Antonio Bulo Bulo | Copa Libertadores | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Aurora | Copa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Aurora | VĐQG Bolivia | 7 | - | - | - | - |