Otar Kakabadze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Otar Kakabadze |
| Ngày sinh | 27/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cracovia Kraków, Georgia |
| Hợp đồng | 01/07/2021 - 30/06/2027 |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2021 | TừTenerife | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnTenerife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừEsbjerg | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnEsbjerg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng360,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | 2 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Georgia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Georgia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | 4 | 3 | 1 | 8 |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | Cúp Ba Lan | 25 | - | - | - | - |