Otis Jan Mohammed Khan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Otis Jan Mohammed Khan |
| Ngày sinh | 05/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Altrincham, Oldham Athletic, Pakistan |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2025 | TừYeovil Town | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2025 | TừOldham Athletic | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừGrimsby Town | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừHartlepool United | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừGrimsby Town | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLeyton Orient | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừWalsall | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2021 | TừTBC | ĐếnWalsall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừMansfield Town | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừNewport County | ĐếnMansfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừMansfield Town | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừYeovil Town | ĐếnMansfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBarnsley | ĐếnYeovil Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừSheffield United | ĐếnBarnsley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừBarrow | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2015 | TừSheffield United | ĐếnBarrow | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSheffield United U18 | ĐếnSheffield United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừBuxton | ĐếnSheffield United U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừSheffield United U18 | ĐếnBuxton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừManchester United U18 | ĐếnSheffield United U18 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Pakistan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Pakistan | Vòng Loại WC Châu Á | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yeovil Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Oldham Athletic | FA Cup Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yeovil Town | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grimsby Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |