Óttar Magnús Karlsson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Óttar Magnús Karlsson |
| Ngày sinh | 21/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Renate |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừSPAL | ĐếnRenate | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừVenezia | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừVis Pesaro | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừVenezia | ĐếnVis Pesaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừVirtus Francavilla | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừVenezia | ĐếnVirtus Francavilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2023 | TừOakland Roots | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2022 | TừVenezia | ĐếnOakland Roots | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừVíkingur Reykjavík | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/08/2019 | TừMjällby | ĐếnVíkingur Reykjavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừMolde | ĐếnMjällby | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2018 | TừTrelleborg | ĐếnMolde | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2018 | TừMolde | ĐếnTrelleborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừVíkingur Reykjavík | ĐếnMolde | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/04/2016 | TừAjax U19 | ĐếnVíkingur Reykjavík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SPAL | Serie C: Girone B Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vis Pesaro | Serie C: Girone B Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Venezia | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Venezia | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Virtus Francavilla | Serie C: Girone C Ý | 10 | - | - | - | - |