Oulam Ayoub Abou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oulam Ayoub Abou |
| Ngày sinh | 28/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Feirense |
| Số áo | 34 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2025 | TừSutjeska | ĐếnFeirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2025 | TừUrartu | ĐếnSutjeska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừOFK Pirin | ĐếnUrartu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừSPAL | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTsarsko selo | ĐếnSPAL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2022 | TừSPAL | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừReal Madrid II | ĐếnSPAL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRayo Majadahonda | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừReal Madrid II | ĐếnRayo Majadahonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừGetafe | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừRayo Majadahonda | ĐếnGetafe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Septemvri Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Sutjeska | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Urartu | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Urartu | VĐQG Armenia | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sutjeska | VĐQG Montenegro | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urartu | C1 Châu Âu | 34 | - | - | - | - |