Oussama Darfalou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oussama Darfalou |
| Ngày sinh | 29/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympique Akbou, CR Belouizdad |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừTBC | ĐếnOlympique Akbou | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2025 | TừTBC | ĐếnShaanxi Union FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2023 | TừFC Emmen | ĐếnCR Belouizdad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừMaghreb Fès | ĐếnFC Emmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừVitesse | ĐếnMaghreb Fès | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPEC Zwolle | ĐếnVitesse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừVitesse | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVVV-Venlo | ĐếnVitesse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừVitesse | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừUSM Alger | ĐếnVitesse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRC Arbaâ | ĐếnUSM Alger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừUSM Alger | ĐếnRC Arbaâ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRC Arbaâ | ĐếnUSM Alger | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừUSM Alger | ĐếnRC Arbaâ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Olympique Akbou | VĐQG Algeria | - | - | - | - | - |
| 2025 | Shaanxi Union FC | Cúp FA Trung Quốc | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Shaanxi Union FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | CR Belouizdad | CAF Champions League | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CR Belouizdad | VĐQG Algeria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CR Belouizdad | CAF Champions League | 13 | - | - | - | - |