Oussama Tannane

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oussama Tannane |
| Ngày sinh | 23/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Umm-Salal SC |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừNEC Nijmegen | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừGöztepe | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừVitesse | ĐếnGöztepe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSaint-Étienne | ĐếnVitesse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVitesse | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừSaint-Étienne | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFC Utrecht | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2018 | TừSaint-Étienne | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừLas Palmas | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừSaint-Étienne | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừHeracles Almelo | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày16/07/2013 | TừSC Heerenveen | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Umm-Salal SC | VĐQG Qatar | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Umm-Salal SC | QSL Cup Qatar | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Umm-Salal SC | VĐQG Qatar | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Umm-Salal SC | QSL Cup Qatar | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | NEC Nijmegen | VĐQG Hà Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | NEC Nijmegen | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 14 | - | - | - | - |