Owen Dale
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Owen Dale |
| Ngày sinh | 01/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Plymouth Argyle, Oxford United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừOxford United | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừWigan Athletic | ĐếnOxford United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừOxford United | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừBlackpool | ĐếnOxford United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPortsmouth | ĐếnBlackpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2022 | TừBlackpool | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừCrewe Alexandra | ĐếnBlackpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày11/01/2022 | TừBlackpool | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừCrewe Alexandra | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2018 | TừAltrincham | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2018 | TừCrewe Alexandra | ĐếnAltrincham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừOxford United | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wigan Athletic | FA Cup Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wigan Athletic | Hạng Hai Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Oxford United | Hạng Nhất Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wigan Athletic | EFL Trophy Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Oxford United | Cúp Liên Đoàn Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wigan Athletic | Cúp Liên Đoàn Anh | 11 | - | - | - | - |