Özgür Çek

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Özgür Çek |
| Ngày sinh | 03/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tokat Bld Plevnespor |
| Số áo | 60 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2024 | TừGençlerbirliği | ĐếnTokat Bld Plevnespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừManisa BBSK | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừDenizlispor | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừKasımpaşa | ĐếnDenizlispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRizespor | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAlanyaspor | ĐếnRizespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừTBC | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2013 | TừFenerbahçe | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2012 | TừAnkaragücü | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2010 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừAnkaragücü | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2009 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Tokat Bld Plevnespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 60 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 60 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 60 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 60 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 60 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Manisa BBSK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 60 | - | - | - | - |