Pa Amat Dibba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pa Amat Dibba |
| Ngày sinh | 15/10/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Haninge |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/08/2023 | TừEyüpspor | ĐếnHaninge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừAdana Demirspor | ĐếnEyüpspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừShenzhen | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/06/2018 | TừHammarby | ĐếnShenzhen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,160,000 € |
| Ngày01/08/2011 | TừHaninge | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Haninge | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haninge | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Eyüpspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Eyüpspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Eyüpspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Eyüpspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |