Pablo David Sabbag Daccarett
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pablo David Sabbag Daccarett |
| Ngày sinh | 11/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Ahli Tripoli, Syria |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/02/2026 | TừSuwon | ĐếnAl Ahli Tripoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừLa Equidad | ĐếnSuwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừAlianza Lima | ĐếnLa Equidad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừLa Equidad | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừNewell's Old Boys | ĐếnLa Equidad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừLa Equidad | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừEstudiantes | ĐếnLa Equidad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2021 | TừLa Equidad | ĐếnEstudiantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừDeportivo Cali | ĐếnLa Equidad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTondela | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDeportivo Cali | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Ahli Tripoli | VĐQG Libya | - | 4 | - | - | - |
| 2026 | Syria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Suwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Suwon | VĐQG Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | La Equidad | VĐQG Colombia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Syria | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |