Pablo Dyego da Silva Rosa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pablo Dyego da Silva Rosa |
| Ngày sinh | 08/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Novorizontino, Fluminense U20 |
| Hợp đồng | 30/08/2024 - |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2024 | TừSport Recife | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừPonte Preta | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừAvaí | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừVila Nova | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừFluminense | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừCRB | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừFluminense | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừAtlético GO | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừFluminense | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừCRB | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừFluminense | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừLegia Warszawa | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFluminense | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2013 | TừDjurgården | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2013 | TừFluminense U20 | ĐếnDjurgården | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | São Bernardo | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | - | - | - |
| 2024 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Recife | Copa do Brasil | 27 | - | - | - | - |