Pablo Nascimento Castro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pablo Nascimento Castro |
| Ngày sinh | 21/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Bernardo |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừFlamengo | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừBotafogo | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừFlamengo | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2022 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày15/01/2021 | TừBordeaux | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừCorinthians | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừBordeaux | ĐếnCorinthians | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừPonte Preta | ĐếnBordeaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/01/2015 | TừAvaí | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừGrêmio | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừCeará | ĐếnGrêmio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2010 | TừQuixadá | ĐếnCeará | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2010 | TừCeará | ĐếnQuixadá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừFerroviário | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Flamengo | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Botafogo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Botafogo | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Botafogo | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Flamengo | Carioca Serie A Brasil | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | Botafogo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |