Pablo Sebastián Bueno

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pablo Sebastián Bueno |
| Ngày sinh | 30/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Los Chankas |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừLos Chankas | ĐếnEstudiantil CNI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừSport Boys | ĐếnLos Chankas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAlianza Petrolera | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAlmirante Brown | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừFlandria | ĐếnAlmirante Brown | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừDefensa y Justicia | ĐếnFlandria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2015 | TừDefensa y Justicia | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPlatense | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDefensa y Justicia | ĐếnPlatense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừDefensores de Belgrano | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừDefensa y Justicia | ĐếnDefensores de Belgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừFlandria | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừDefensa y Justicia | ĐếnFlandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Los Chankas | VĐQG Peru | - | 3 | - | - | 3 |
| 2024 | Sport Boys | VĐQG Peru | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Los Chankas | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Petrolera | Cúp Quốc Gia Colombia | 27 | - | - | - | - |
| 2022 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | 27 | - | - | - | - |