Paddy Madden

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paddy Madden |
| Ngày sinh | 04/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Accrington Stanley, Chesterfield |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừChesterfield | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừStockport County | ĐếnChesterfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2021 | TừFleetwood Town | ĐếnStockport County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừScunthorpe United | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng170,000 € |
| Ngày10/01/2014 | TừYeovil Town | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2013 | TừCarlisle United | ĐếnYeovil Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừYeovil Town | ĐếnCarlisle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2012 | TừCarlisle United | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2011 | TừBohemians | ĐếnCarlisle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày29/06/2009 | TừShelbourne | ĐếnBohemians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2009 | TừBohemians | ĐếnShelbourne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chesterfield | FA Cup Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | Hạng Ba Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | EFL Trophy Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | Cúp Liên Đoàn Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stockport County | FA Cup Anh | - | 1 | 1 | - | - |
| 2023-2024 | Stockport County | Hạng Ba Anh | 9 | - | - | - | - |