Pajtim Kasami
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pajtim Kasami |
| Ngày sinh | 02/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Winterthur, Sion |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/09/2025 | TừTBC | ĐếnWinterthur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2025 | TừSampdoria | ĐếnSion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừTBC | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2022 | TừTBC | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2020 | TừSion | ĐếnBasel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừNottingham Forest | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2014 | TừFulham | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2013 | TừFulham | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2011 | TừPalermo | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừBellinzona | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừLazio U20 | ĐếnBellinzona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sion | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sion | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Sampdoria | Cúp Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampdoria | Cúp Ý | 14 | - | - | - | - |