Panagiotis Panagiotidis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Panagiotis Panagiotidis |
| Ngày sinh | 04/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2025 | TừLarissa | ĐếnIraklis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừNiki Volos | ĐếnLarissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Larissa | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Larissa | Hạng Nhất Hy Lạp | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Niki Volos | Hạng Nhất Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Niki Volos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Niki Volos | Hạng Nhất Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Niki Volos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |