Panayiotis Artymatas

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Panayiotis Artymatas |
| Ngày sinh | 12/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nea Salamis |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừApollon | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKarmiotissa | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừApollon | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừEthnikos Achna | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2023 | TừApollon | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừAnorthosis | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừKifisia | ĐếnAnorthosis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừAnorthosis | ĐếnKifisia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWest Brom U21 | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2017 | TừWest Brom U18 | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Apollon | Cúp Quốc Gia Síp | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Karmiotissa | Cúp Quốc Gia Síp | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Karmiotissa | VĐQG Síp | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Apollon | VĐQG Síp | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ethnikos Achna | Cúp Quốc Gia Síp | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Apollon | Cúp Quốc Gia Síp | 23 | - | - | - | - |