Paolo Fernandes Cantin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paolo Fernandes Cantin |
| Ngày sinh | 09/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Khaleej, AEK Athens |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAl Khaleej | ĐếnAEK Athens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2025 | TừAEK Athens | ĐếnAl Khaleej | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừVolos NFC | ĐếnAEK Athens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2022 | TừAEK Athens | ĐếnVolos NFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2022 | TừVolos NFC | ĐếnAEK Athens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừCastellón | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừManchester City U21 | ĐếnCastellón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừPerugia | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừManchester City U21 | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừNAC Breda | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừManchester City U21 | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Khaleej | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 4 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | AEK Athens | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Athens | VĐQG Hy Lạp | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | AEK Athens | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Athens | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Athens | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |