Paolo Frascatore
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paolo Frascatore |
| Ngày sinh | 04/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Salernitana, Roma U20 |
| Số áo | 38 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừAvellino | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừTurris | ĐếnAvellino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừPescara | ĐếnTurris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừTernana | ĐếnPescara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừCalcio Padova | ĐếnTernana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTriestina | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừAthletic Carpi | ĐếnTriestina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSüdtirol | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừRoma | ĐếnSüdtirol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLausanne Sport | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRoma | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừReggiana | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2015 | TừRoma | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPistoiese | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừRoma | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừReggina | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2014 | TừRoma | ĐếnReggina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừPescara | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừRoma | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSassuolo | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừRoma | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừBenevento | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừRoma U20 | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Avellino | Cúp Ý | 38 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 38 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Turris | Serie C: Girone C Ý | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 38 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Turris | Serie C: Girone C Ý | 3 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Turris | Serie C: Girone C Ý | - | - | - | - | - |