Papa Alioune N'Diaye

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Papa Alioune N'Diaye |
| Ngày sinh | 27/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gaziantep F.K. |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/09/2024 | TừPendikspor | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2024 | TừAdana Demirspor | ĐếnPendikspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAris | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừStoke City | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừAl-Ain | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2021 | TừStoke City | ĐếnAl-Ain | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừFatih Karagümrük | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2020 | TừStoke City | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừTrabzonspor | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừStoke City | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng176,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừGalatasaray | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2018 | TừStoke City | ĐếnGalatasaray | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày31/01/2018 | TừGalatasaray | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng16,000,000 € |
| Ngày03/08/2017 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,500,000 € |
| Ngày02/08/2015 | TừBodø / Glimt | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gaziantep F.K. | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | 2 | - | 10 |
| 2024-2025 | Gaziantep F.K. | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pendikspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Adana Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |